Phép dịch "oxit" thành Tiếng Ả Rập

أُكْسِيد là bản dịch của "oxit" thành Tiếng Ả Rập.

oxit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ả Rập

  • أُكْسِيد

    Vậy là anh đặt pin năng lượng oxit ở thắt lưng à?

    هل وضعت إذاً خلايا وقود صلبة من الأكسيد في الحزام ؟

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oxit " sang Tiếng Ả Rập

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "oxit" có bản dịch thành Tiếng Ả Rập

Thêm

Bản dịch "oxit" thành Tiếng Ả Rập trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch