Phép dịch "oxit" thành Tiếng Ả Rập
أُكْسِيد là bản dịch của "oxit" thành Tiếng Ả Rập.
oxit
-
أُكْسِيد
Vậy là anh đặt pin năng lượng oxit ở thắt lưng à?
هل وضعت إذاً خلايا وقود صلبة من الأكسيد في الحزام ؟
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oxit " sang Tiếng Ả Rập
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oxit" có bản dịch thành Tiếng Ả Rập
-
أكسيد الصوديوم
-
أكسيد الذهب الثلاثي
Thêm ví dụ
Thêm