Phép dịch "oxy" thành Tiếng Ả Rập
أكسجين là bản dịch của "oxy" thành Tiếng Ả Rập.
oxy
-
أكسجين
noun masculineChúng tôi đang chăm sóc anh, cảnh sát trưởng Anh vẫn phải thở mặt nạ oxy.
سنعتني بك أيها المأمور ، لكن عليك إبقاء قناع الأكسجين على وجهك.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oxy " sang Tiếng Ả Rập
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oxy" có bản dịch thành Tiếng Ả Rập
-
تشبع الأكسجين
Thêm ví dụ
Thêm