Phép dịch "verem" thành Tiếng Việt

bệnh lao, Lao, ho lao là các bản dịch hàng đầu của "verem" thành Tiếng Việt.

verem noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • bệnh lao

    noun

    Beş yıl sonra verem oldum ve öncülüğü bırakmak zorunda kaldım.

    Năm năm sau, tôi mắc bệnh lao phổi nên phải ngưng công việc tiên phong.

  • Lao

    Mycobacterium tuberculosis'in neden olduğu bulaşıcı bir hastalık.

    Beş yıl sonra verem oldum ve öncülüğü bırakmak zorunda kaldım.

    Năm năm sau, tôi mắc bệnh lao phổi nên phải ngưng công việc tiên phong.

  • ho lao

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lao
    • lao phổi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "verem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch