Phép dịch "Veri" thành Tiếng Việt

dữ liệu, dữ liệu là các bản dịch hàng đầu của "Veri" thành Tiếng Việt.

Veri
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • dữ liệu

    noun

    Veri ve veri analizi ne kadar güçlü olursa olsun,

    dữ liệu và phân tích dữ liệu, dù mạnh mẽ cỡ nào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Veri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

veri noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • dữ liệu

    noun

    Şimdi elimizde veri var ve meta veri var.

    Chúng ta có dữ liệu, thêm vào đó chúng ta có siêu dữ liệu.

Các cụm từ tương tự như "Veri" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Veri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch