Phép dịch "vefat" thành Tiếng Việt
cái chết, chết, sự chết là các bản dịch hàng đầu của "vefat" thành Tiếng Việt.
vefat
noun
ngữ pháp
-
cái chết
nounAma kocamın vefatı müthiş bir teşvik görevi görür.
Nhưng cái chết của người chồng yêu quý của tôi sẽ chứng tỏ một động lực tuyệt vời.
-
chết
verbO listedeki her isim, ilacı alışından tam bir yıl sonra vefat etmiş.
Tất cả họ đều chết vì suy tim trong vòng một năm dùng thuốc.
-
sự chết
noun -
tử vong
nounAnnenizle babanız, korkunç bir yangında vefat etti.
Cha mẹ các cháu đã tử vong trong một trận hỏa hoạn khủng khiếp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vefat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vefat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
qua đời · từ trần
Thêm ví dụ
Thêm