Phép dịch "vecize" thành Tiếng Việt

châm ngôn là bản dịch của "vecize" thành Tiếng Việt.

vecize
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • châm ngôn

    noun

    Bu eski bir vecize gibi "birisine bir şeyi söyleyebilir ve gösterebilirsiniz ama eğer onu yaparlarsa gerçekten öğrenmiş olurlar."

    Giống như châm ngôn cũ: "Bạn có thể nói và chỉ cho một người, nhưng họ chỉ thực sự học nó nếu họ làm."

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vecize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vecize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch