Phép dịch "vatansever" thành Tiếng Việt
người yêu nước là bản dịch của "vatansever" thành Tiếng Việt.
vatansever
adjective
ngữ pháp
-
người yêu nước
Bir vatansever, bütün dünyada tanınan bir kamu görevlisi.
Một con người yêu nước, một công chức được biết đến trên toàn thế giới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vatansever " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm