Phép dịch "vatan" thành Tiếng Việt

quê hương, quê, tổ quốc là các bản dịch hàng đầu của "vatan" thành Tiếng Việt.

vatan noun Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • quê hương

    noun

    "Ana vatan, ana vatandır.

    "Quê hươngquê hương.

  • quê

    noun

    Saygısızlık etmek istemem, efendim, ama sıkıyönetim harici askeriyenin, vatan toprakları üzerinde yetkisi yoktur.

    Không dám xúc phạm, thưa ngài, nhưng ngoài luật quân đội, thì quân đội không có quyền pháp lý tại quê nhà.

  • tổ quốc

    noun

    Ana, ben vatan hizmetimi yapmaya geldim.

    con đi phụng sự tổ quốc.

  • 祖國

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vatan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vatan proper
+ Thêm

"Vatan" trong từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vatan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "vatan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch