Phép dịch "pasaport" thành Tiếng Việt
hộ chiếu, 護照, Hộ chiếu là các bản dịch hàng đầu của "pasaport" thành Tiếng Việt.
pasaport
noun
Noun
ngữ pháp
-
hộ chiếu
nounBir pasaport, yabancı bir ülkeye giderken, onsuz gidemeyeceğin bir şeydir.
Hộ chiếu là vật không thể thiếu khi người ta xuất ngoại.
-
護照
noun -
Hộ chiếu
Bir pasaport, yabancı bir ülkeye giderken, onsuz gidemeyeceğin bir şeydir.
Hộ chiếu là vật không thể thiếu khi người ta xuất ngoại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pasaport " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pasaport"
Các cụm từ tương tự như "pasaport" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hộ chiếu sinh trắc học
Thêm ví dụ
Thêm