Phép dịch "pas" thành Tiếng Việt

rỉ sét là bản dịch của "pas" thành Tiếng Việt.

pas Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • rỉ sét

    Oysa yüzeyin altında, kemirici pas aracın karoserini yiyip bitirmektedir.

    Nhưng dưới vẻ bề ngoài đó, rỉ sét đang ăn mòn thân xe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pas

Pas (futbol kulübü)

+ Thêm

"Pas" trong từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pas trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "pas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch