Phép dịch "nesne" thành Tiếng Việt
đối tượng, thứ, tân ngữ là các bản dịch hàng đầu của "nesne" thành Tiếng Việt.
-
đối tượng
nounbelli bir ağırlığı ve hacmi, rengi olan her türlü cansız varlık.
Ve sonra bu nesne için ikinci bir seviye vardı,
Và có một cấp độ nữa cho đối tượng này,
-
thứ
nounEvet, ama şovun bu kadar hızlı çılgınlaşmasını beklemiyordum hepsi de yok edeceğin bir nesne uğruna.
Nhưng tôi thật không ngờ sô diễn này lại nhập cuộc nhanh đến vậy chỉ vì một thứ mà ta sắp phá hủy.
-
tân ngữ
nounBu bağlamda sanki bir edat ve bir edat bir nesne alır,
"Like" trong nghĩa này là giới từ, và giới từ này kèm theo tân ngữ,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vật
- vật thể
- điều
- đồ vật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nesne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
đối tượng
nounVe sonra bu nesne için ikinci bir seviye vardı,
Và có một cấp độ nữa cho đối tượng này,
Các cụm từ tương tự như "nesne" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
móc nối và nhúng đối tượng
-
đối tượng hỗ trợ thư
-
đối tượng cục bộ
-
vật thể
-
đối tượng hiện hoạt
-
đối tượng được nối kết
-
ufo
-
địa điểm