Phép dịch "nesil" thành Tiếng Việt

the he, Thế hệ là các bản dịch hàng đầu của "nesil" thành Tiếng Việt.

nesil Noun noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • the he

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nesil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nesil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • Thế hệ

    İnternet kullanımını özellikle de, bazen Siber Nesil diye adlandırılan genç nesil istekle benimsedi.

    Đặc biệt thế hệ trẻ hơn, đôi khi được gọi là Thế Hệ Vi Tính, mê Internet.

Các cụm từ tương tự như "nesil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nesil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch