Phép dịch "mesken" thành Tiếng Việt

nhà là bản dịch của "mesken" thành Tiếng Việt.

mesken

Bir insanın içine yaşadığı, oturma yeri.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • nhà

    noun

    Bir insanın içine yaşadığı, oturma yeri.

    V-3 olabilmek için senin gibi Michael'in kıçını mesken tutmaktan daha iyidir.

    Tốt hơn là làm một ngôi nhà trong mông của Michael với cấp độ V-3 như ông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mesken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mesken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch