Phép dịch "mesane" thành Tiếng Việt
bàng quang, 膀胱 là các bản dịch hàng đầu của "mesane" thành Tiếng Việt.
mesane
-
bàng quang
nounOh, hiçbirşey beni daha çok üzemez, bir ajanın mesane bırakması kadar,... Uçağa!
Không gì làm tao buồn hơn một nhân viên mất bàng quang trên máy bay.
-
膀胱
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mesane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm