Phép dịch "mercek" thành Tiếng Việt

kính lúp, thấu kính, Thấu kính là các bản dịch hàng đầu của "mercek" thành Tiếng Việt.

mercek noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • kính lúp

    noun
  • thấu kính

    noun

    Bu "dışbükey mercek" liderliği.

    Đây là sự lãnh đạo mang tính thấu kính lồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mercek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mercek
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • Thấu kính

    Dụng cụ quang học

    Dışbükey mercek ne yapar?

    Thấu kính lồi dùng để làm gì?

Thêm

Bản dịch "mercek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch