Phép dịch "Merdiven" thành Tiếng Việt

Cầu thang, cầu thang, thang là các bản dịch hàng đầu của "Merdiven" thành Tiếng Việt.

Merdiven
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • Cầu thang

    Merdivenlerden aşağı gelmeyi başaramadığım için özür diliyorum fakat yavaş yavaş alışıyorum.

    Xin lỗi vì hôm nay tôi không thể đi xuống hết cầu thang được, nhưng vì đứa bé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Merdiven " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

merdiven noun ngữ pháp

İki kat arasındaki merdiven.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • cầu thang

    noun

    Onun pis giriş merdivenlerinden aşağıya inişi, her seferinde acı dolu tek bir adım.

    Cách mà nàng đi xuống kiệu nơi cầu thang tiền sảnh, mỗi bước đi đầy đau đớn.

  • thang

    noun

    Çatıma ulaşabilmem için bir merdivene ihtiyacım var.

    Tôi cần một cái thang như thế tôi có thể trèo lên mái nhà.

Các cụm từ tương tự như "Merdiven" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Merdiven" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch