Phép dịch "kumarhane" thành Tiếng Việt

sòng bạc là bản dịch của "kumarhane" thành Tiếng Việt.

kumarhane
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • sòng bạc

    noun

    Kat sahipleri farklı, kumarhane değil.

    Chúng là chế độ quản lý chung không phải là một sòng bạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kumarhane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kumarhane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch