Phép dịch "kumar" thành Tiếng Việt

đánh bạc, Đánh bạc là các bản dịch hàng đầu của "kumar" thành Tiếng Việt.

kumar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • đánh bạc

    verb

    Ailenin öğrenmesini istemiyorsan kumar oynayacak başka bir yer bulmalısın.

    Nếu không muốn bị gia đình phát hiện thì phải kiếm chỗ khác để đánh bạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kumar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kumar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • Đánh bạc

    Kumar, sonucun ne olacağını bilmeden ortaya para konularak girilen bahis olarak tanımlanır.

    Đánh bạc là chơi các trò chơi may rủi, ăn thua bằng tiền.

Thêm

Bản dịch "kumar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch