Phép dịch "dayak" thành Tiếng Việt
gậy là bản dịch của "dayak" thành Tiếng Việt.
dayak
noun
ngữ pháp
Bir yapının şeklinin bozulmaması için kullanılan, ağırlık veya basıncı aktaran veya yönünü değiştiren bir yapı elemanı.
-
gậy
nounSopayla dayak yiyeceğini bilsen bile birinci olmak istiyordun.
Dù biết là sẽ bị đánh bằng gậy nhưng vẫn phải hoàn thành trước nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dayak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dayak"
Thêm ví dụ
Thêm