Phép dịch "davul" thành Tiếng Việt
trống, Trống là các bản dịch hàng đầu của "davul" thành Tiếng Việt.
davul
Noun
ngữ pháp
-
trống
nounBu sırada çok defa yüksek sesle şarkılar söylenir ve davul çalınır.
Lễ ấy thường gồm có việc ca hát ầm ĩ và đánh trống.
-
Trống
Bu sırada çok defa yüksek sesle şarkılar söylenir ve davul çalınır.
Lễ ấy thường gồm có việc ca hát ầm ĩ và đánh trống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " davul " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "davul"
Thêm ví dụ
Thêm