Phép dịch "labanan" thành Tiếng Việt

trận đánh, chinh phục là các bản dịch hàng đầu của "labanan" thành Tiếng Việt.

labanan
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • trận đánh

    noun

    bahagi ng giyera

    Isang araw, nagkaroon ng labanán malapit sa tahanan naming mga misyonero sa Mbarara.

    Một ngày nọ, một trận đánh diễn ra gần khu nhà giáo sĩ của chúng tôi ở Mbarara.

  • chinh phục

    verb

    Walang alinlangan tungkol dito, isang labanán ang ipinakikipagbaka ngayon sa puso.

    Chắc chắn là ngày nay có một sự đọ sức nhằm chinh phục lòng chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " labanan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "labanan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch