Phép dịch "keyk" thành Tiếng Việt
bánh, bánh ga tô là các bản dịch hàng đầu của "keyk" thành Tiếng Việt.
keyk
-
bánh
nounIsang batang babae ang gumawa ng keyk para sa kaniyang mga magulang.
Một em gái làm bánh cho ba mẹ em.
-
bánh ga tô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " keyk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "keyk"
Thêm ví dụ
Thêm