Phép dịch "keyboard" thành Tiếng Việt

bàn phím là bản dịch của "keyboard" thành Tiếng Việt.

keyboard
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • bàn phím

    noun

    Maupo sa gitna ng upuan, sa harap mismo ng kalagitnaan ng keyboard.

    Ngồi ở chính giữa ghế, ngay ở phía trước của chính giữa bàn phím nhạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " keyboard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "keyboard" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "keyboard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch