Phép dịch "kable" thành Tiếng Việt

cáp là bản dịch của "kable" thành Tiếng Việt.

kable
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • cáp

    noun

    Iniingatan ng kaha ang kable mula sa pinsalang maidudulot ng mga angkla o mga lambat sa pangingisda.

    Dây cáp được bảo vệ như thế để tránh bị neo và lưới đánh cá làm hư hại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch