Phép dịch "gitna" thành Tiếng Việt

giữa, Căn giữa, giưa là các bản dịch hàng đầu của "gitna" thành Tiếng Việt.

gitna noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • giữa

    noun

    Dumarating ang kagalakang iyan bilang kapayapaan sa gitna ng paghihirap o pighati.

    Niềm vui đó đến như một sự bình an giữa những lúc khó khăn và đau lòng.

  • Căn giữa

  • giưa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trung tâm
    • ở giữa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gitna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gitna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch