Phép dịch "gitling" thành Tiếng Việt

gạch nối, nét là các bản dịch hàng đầu của "gitling" thành Tiếng Việt.

gitling
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • gạch nối

    noun
  • nét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gitling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gitling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gitling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch