Phép dịch "drowing" thành Tiếng Việt
vẽ là bản dịch của "drowing" thành Tiếng Việt.
drowing
-
vẽ
verbPagkatapos magdasal, tumayo na kami para umalis, at iniabot sa akin ni Luana ang isang drowing.
Sau khi cầu nguyện, chúng tôi đứng dậy ra về và Luana đưa cho tôi một hình vẽ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " drowing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm