Phép dịch "dugo" thành Tiếng Việt

máu, huyết, 血 là các bản dịch hàng đầu của "dugo" thành Tiếng Việt.

dugo noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • máu

    noun

    Ipagpalagay na sinabi ng doktor na kailangan siyang salinan ng dugo dahil kung hindi ay mamamatay siya.

    Giả sử bác sĩ nói rằng người ấy cần tiếp máu, nếu không thì sẽ chết.

  • huyết

    noun

    Ano ang magagawa mo upang mapanatiling kontrolado ang presyon ng iyong dugo?

    Bạn có thể làm gì để giữ huyết áp của mình trong vòng kiểm soát?

  • noun
  • mau

    adjective adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dugo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dugo
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Máu

    Ipagpalagay na sinabi ng doktor na kailangan siyang salinan ng dugo dahil kung hindi ay mamamatay siya.

    Giả sử bác sĩ nói rằng người ấy cần tiếp máu, nếu không thì sẽ chết.

Các cụm từ tương tự như "dugo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dugo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch