Phép dịch "esger" thành Tiếng Việt

bộ đội, người lính là các bản dịch hàng đầu của "esger" thành Tiếng Việt.

esger noun Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tuôc-men-Tiếng Việt

  • bộ đội

    noun
  • người lính

    noun

    Onuň boýy 3 metre golaý, şeýle-de onuň ýanynda galkanyny göterýän bir esger bar.

    Hắn cao khoảng ba mét, và hắn sai một người lính cầm thuẫn cho hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "esger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch