Phép dịch "ertir" thành Tiếng Việt

buổi sáng, mai, ngày mai là các bản dịch hàng đầu của "ertir" thành Tiếng Việt.

ertir
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tuôc-men-Tiếng Việt

  • buổi sáng

    noun
  • mai

    adverb

    Şonuň üçinem ol adamsyna: «Eger sen şu gije gaçmasaň, ertir ölersiň» diýýär.

    Vậy nàng nói với chồng: ‘Nếu anh không đi khỏi nhà đêm nay, ngày mai anh sẽ chết’.

  • ngày mai

    adverb

    Şonuň üçinem ol adamsyna: «Eger sen şu gije gaçmasaň, ertir ölersiň» diýýär.

    Vậy nàng nói với chồng: ‘Nếu anh không đi khỏi nhà đêm nay, ngày mai anh sẽ chết’.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ertir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ertir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch