Phép dịch "endik" thành Tiếng Việt

thói quen, tập quán, 習慣 là các bản dịch hàng đầu của "endik" thành Tiếng Việt.

endik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tuôc-men-Tiếng Việt

  • thói quen

    noun

    Ol şeýle diýýär: «Men has çylşyrymly dilde geplemegi we oýlanmagy endik edinipdim.

    Tôi có thói quen nói và nghĩ phức tạp hơn mức cần thiết.

  • tập quán

    noun
  • 習慣

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "endik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch