Phép dịch "emma" thành Tiếng Việt

nhưng là bản dịch của "emma" thành Tiếng Việt.

emma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tuôc-men-Tiếng Việt

  • nhưng

    conjunction

    Isanyň ölüsine näme boldy, emma ol özüniň direlendigini görkezmek üçin näme etdi?

    Xác của Chúa Giê-su đâu rồi, nhưng ngài làm gì để các môn đồ hiểu rằng ngài sống?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "emma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch