Phép dịch "mlango" thành Tiếng Việt
cửa, của là các bản dịch hàng đầu của "mlango" thành Tiếng Việt.
mlango
noun
ngữ pháp
-
cửa
nounTulikuwa tu tumemaliza mlo mtamu sana wakati kulikuwa na kugongwa mlango.
Chúng tôi mới vừa ăn xong một bữa ăn ngon thì có một tiếng gõ ở ngoài cửa.
-
của
nounMtu ambaye mlizungumza naye hayuko, lakini mtu wa ukoo anafungua mlango.
Người gặp lần trước không có ở nhà, nhưng người thân của họ ra nói chuyện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mlango " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mlango"
Các cụm từ tương tự như "mlango" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cửa sau
-
Eo biển Dover
-
Eo biển Gibraltar
-
Eo biển
-
Eo biển Malacca
-
eo biển
-
gióng cửa
-
Eo biển Bering
Thêm ví dụ
Thêm