Phép dịch "mkwe" thành Tiếng Việt

con rể, con dâu, con dấu là các bản dịch hàng đầu của "mkwe" thành Tiếng Việt.

mkwe noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • con rể

    noun

    Maneno hayo, “mwana wa,” yanaweza kumaanisha “mwana mkwe wa.”

    Cách dùng từ “con” ở đây cũng có thể được hiểu là “con rể”.

  • con dâu

    noun

    Binti-mkwe wake akawa mjane, na siku hiyohiyo akafa alipokuwa akijifungua.

    Khi con dâu ông hay tin chồng mất thì đột ngột sinh con, rồi qua đời.

  • con dấu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bố chồng
    • bố mẹ vợ chồng
    • bố vợ
    • mẹ chồng
    • mẹ vợ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mkwe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mkwe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch