Phép dịch "kobe" thành Tiếng Việt

rùa, rùa cạn là các bản dịch hàng đầu của "kobe" thành Tiếng Việt.

kobe noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • rùa

    noun

    Hata hivyo, maisha yetu yanaweza kuwa yenye maana zaidi kuliko maisha ya kobe au ya mti.

    Tuy nhiên, so với rùa hoặc cây, đời sống chúng ta rất có ý nghĩa.

  • rùa cạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kobe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kobe"

Thêm

Bản dịch "kobe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch