Phép dịch "koa" thành Tiếng Việt
ốc là bản dịch của "koa" thành Tiếng Việt.
koa
-
ốc
nounKwa upande mwingine, kujipindapinda kwa magamba yenye umbo la pia huelekeza msukumo kwenye mhimili wa koa na katika sehemu ya juu iliyotanuka.
Ngược lại, với vỏ xoắn ốc, những đường cong bên ngoài hướng áp suất về lõi giữa và phần đầu rộng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " koa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm