Phép dịch "bora" thành Tiếng Việt

khoẻ hơn, khá hơn, nâng cao là các bản dịch hàng đầu của "bora" thành Tiếng Việt.

bora adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • khoẻ hơn

    adjective
  • khá hơn

    adjective

    Wakaaji wengine wa mashambani huhamia mjini wanapoambiwa kwamba maisha yatakuwa bora huko.

    Những nông dân khác dọn lên thành thị vì bị lôi cuốn bởi lời hứa có một đời sống khá hơn.

  • nâng cao

    Hata hivyo, amri hiyo ilifanya Sheria iwe bora kuliko mfumo wowote wa sheria wa wanadamu.

    Tuy nhiên, điều răn đó nâng cao Luật Pháp lên trên công lý của loài người.

  • tốt hơn

    adjective

    Na mazao yangu ni bora kuliko fedha bora kabisa.

    Hoa lợi ta tốt hơn bạc thượng hạng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bora" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch