Phép dịch "bongo" thành Tiếng Việt

trí óc, óc là các bản dịch hàng đầu của "bongo" thành Tiếng Việt.

bongo noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • trí óc

    noun
  • óc

    noun

    ●Utando wa Bongo Kubwa ndio utando wa nje wa bongo unaohusika sana na akili.

    ● Vỏ não là vùng ở mặt ngoài của bộ óc, vùng này gắn liền với trí thông minh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bongo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bongo"

Các cụm từ tương tự như "bongo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bongo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch