Phép dịch "Samba" thành Tiếng Việt

Samba là bản dịch của "Samba" thành Tiếng Việt.

Samba
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • Samba

    Wakati wa sherehe, nilivalia kama mwanamke na kucheza kwenye maonyesho ya wacheza-dansi wa samba.

    Khi có lễ hội, tôi mặc trang phục phụ nữ và nhảy múa trong lễ diễu hành samba ở trường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Samba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Samba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch