Phép dịch "Samaki" thành Tiếng Việt

Cá, cá, ngư là các bản dịch hàng đầu của "Samaki" thành Tiếng Việt.

Samaki
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • Samaki wakafa, nao mto ukaanza kunuka vibaya.

    chết, và sông bắt đầu hôi thối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Samaki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

samaki noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • noun

    Pono ni miongoni mwa samaki wanaovutia na wale wanaoonekana kwa urahisi kwenye matumbawe.

    vẹt là một trong những loài dễ thấy và đẹp nhất ở dải san hô.

  • ngư

    noun

    Kapernaumu lilikuwa eneo zuri kwa wavuvi ambao walipata riziki yao kwa kuvua samaki baharini.

    Thành phố Ca-bê-na-um là nơi lý tưởng cho các ngư dân kiếm kế sinh nhai.

  • con cá

    Kunapaswa kuwa na samaki wawili, si mahindi mawili.

    Thức ăn gồm hai con cá chứ không phải hai trái bắp.

Hình ảnh có "Samaki"

Các cụm từ tương tự như "Samaki" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Samaki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch