Phép dịch "zebror" thành Tiếng Việt
ngựa vằn, Ngựa vằn là các bản dịch hàng đầu của "zebror" thành Tiếng Việt.
zebror
noun
-
ngựa vằn
nounJag är den sista zebran i världen de vill se.
Ngay lúc này, tôi là con ngựa vằn cuối cùng mà họ muốn thấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zebror " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Zebror
-
Ngựa vằn
Herr Zebra trodde att han skulle få dricka lite.
Con ngựa vằn thì nghĩ mình sẽ được uống nước...
Các cụm từ tương tự như "zebror" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hypancistrus zebra
-
con ngμa vân · ngựa vằn
Thêm ví dụ
Thêm