Phép dịch "zebror" thành Tiếng Việt

ngựa vằn, Ngựa vằn là các bản dịch hàng đầu của "zebror" thành Tiếng Việt.

zebror noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ngựa vằn

    noun

    Jag är den sista zebran i världen de vill se.

    Ngay lúc này, tôi là con ngựa vằn cuối cùng mà họ muốn thấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zebror " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zebror
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Ngựa vằn

    Herr Zebra trodde att han skulle få dricka lite.

    Con ngựa vằn thì nghĩ mình sẽ được uống nước...

Các cụm từ tương tự như "zebror" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zebror" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch