Phép dịch "zebra" thành Tiếng Việt

con ngμa vân, ngựa vằn là các bản dịch hàng đầu của "zebra" thành Tiếng Việt.

zebra noun common w ngữ pháp

djur

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • con ngμa vân

  • ngựa vằn

    noun

    Hur många fler ränder gör dig till en zebra?

    Vậy cần thêm bao nhiêu vằn để khiến cháu thành ngựa vằn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zebra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zebra"

Các cụm từ tương tự như "zebra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zebra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch