Phép dịch "yrke" thành Tiếng Việt

nghề nghiệp, nghề là các bản dịch hàng đầu của "yrke" thành Tiếng Việt.

yrke noun neuter ngữ pháp

Produktiv aktivitet, service, handel eller hantverk för vilket man betalas på en reguljär basis.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nghề nghiệp

    noun

    Jag behövde också en paus från bördan av mitt krävande yrke.

    Tôi cũng cần xả hơi khỏi gánh nặng của một nghề nghiệp đòi hỏi khắt khe.

  • nghề

    noun

    Jag behövde också en paus från bördan av mitt krävande yrke.

    Tôi cũng cần xả hơi khỏi gánh nặng của một nghề nghiệp đòi hỏi khắt khe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yrke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "yrke" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "yrke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch