Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "vore" thành Tiếng Việt
vore
verb
Bản dịch tự động của " vore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"vore" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho vore trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "vore" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
-
tôi không mộ đạo · tôi không tôn giáo
-
tôi đang có thai
-
tôi là người Hồi · tôi là người Hồi giáo
-
tôi là người Do thái
-
từ chỗ nào · từ nơi nào · từ đâu
-
sắp sẵn
-
dung nui nay trong nui no
Thêm ví dụ
Thêm