Phép dịch "vara" thành Tiếng Việt
là, có, ở là các bản dịch hàng đầu của "vara" thành Tiếng Việt.
vara
verb
noun
common
neuter
w
ngữ pháp
existens [..]
-
là
verbkopula, som tillskriver subjektet egenskap
Allt du behöver göra är att trycka på knappen.
Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.
-
có
verbVarför är du alltid så uppblåst?
Sao mày lúc nào cũng có vẻ hách dịch vậy ?
-
ở
verbHallå? Är du där?
Này, này, bạn còn ở đó không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đến
- từng
- hàng hoá
- thì
- cao
- của chúng tôi
- hàng hóa
- sản phẩm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vara"
Các cụm từ tương tự như "vara" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
-
tôi không mộ đạo · tôi không tôn giáo
-
tôi đang có thai
-
tôi là người Hồi · tôi là người Hồi giáo
-
tôi là người Do thái
-
từ chỗ nào · từ nơi nào · từ đâu
-
sắp sẵn
-
dung nui nay trong nui no
Thêm ví dụ
Thêm