Phép dịch "vara" thành Tiếng Việt

là, có, ở là các bản dịch hàng đầu của "vara" thành Tiếng Việt.

vara verb noun common neuter w ngữ pháp

existens [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • verb

    kopula, som tillskriver subjektet egenskap

    Allt du behöver göra är att trycka på knappen.

    Tất cả những gì bạn phải làm nhấn cái nút.

  • verb

    Varför är du alltid så uppblåst?

    Sao mày lúc nào cũng vẻ hách dịch vậy ?

  • verb

    Hallå? Är du där?

    Này, này, bạn còn đó không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đến
    • từng
    • hàng hoá
    • thì
    • cao
    • của chúng tôi
    • hàng hóa
    • sản phẩm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vara " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vara"

Các cụm từ tương tự như "vara" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vara" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch