Phép dịch "vitaminer" thành Tiếng Việt

vitamin, Vitamin là các bản dịch hàng đầu của "vitaminer" thành Tiếng Việt.

vitaminer noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • vitamin

    noun

    Det ser ut som vitaminerna mina föräldrar ger mig.

    Nhìn giống vitamin mà bố mẹ cho cháu dùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vitaminer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vitaminer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Vitamin

    Vitaminer orsakar inte bäckensmärta.

    Vitamin không thể gây đau vùng chậu.

Các cụm từ tương tự như "vitaminer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vitaminer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch