Phép dịch "vitamin" thành Tiếng Việt
vitamin, sinh tố là các bản dịch hàng đầu của "vitamin" thành Tiếng Việt.
vitamin
-
vitamin
nounDet ser ut som vitaminerna mina föräldrar ger mig.
Nhìn giống vitamin mà bố mẹ cho cháu dùng.
-
sinh tố
nounAndra fördelar med jicaman är att den innehåller kalcium, fosfor och vitamin C.
Những dưỡng chất khác chứa trong của sắn gồm calcium, phospho, và sinh tố C.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vitamin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm