Phép dịch "unik" thành Tiếng Việt
có một không hai, duy nhất, riêng biệt là các bản dịch hàng đầu của "unik" thành Tiếng Việt.
unik
adjective
ngữ pháp
-
có một không hai
-
duy nhất
-
riêng biệt
-
độc nhất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unik" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự cấp phép duy nhất
-
danh định duy nhất toàn cầu
-
danh định duy nhất · định danh duy nhất
-
tên phân biệt
Thêm ví dụ
Thêm