Phép dịch "unik" thành Tiếng Việt

có một không hai, duy nhất, riêng biệt là các bản dịch hàng đầu của "unik" thành Tiếng Việt.

unik adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • có một không hai

  • duy nhất

  • riêng biệt

  • độc nhất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unik" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch