Phép dịch "uniform" thành Tiếng Việt
Đồng phục, đồng phục là các bản dịch hàng đầu của "uniform" thành Tiếng Việt.
uniform
noun
common
ngữ pháp
-
Đồng phục
likadan klädsel använd av en grupp personer
Din uniform är sönder
Nhìn con xem, Đồng phục rách hết cả rồi
-
đồng phục
Det är mera än bara en annan uniform.
Nó còn hơn cả việc đồng phục có khác hay không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uniform " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "uniform" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ định vị Tài nguyên Đồng nhất · URL
Thêm ví dụ
Thêm