Phép dịch "tv" thành Tiếng Việt

TV, truyền hình, Ti-Vi là các bản dịch hàng đầu của "tv" thành Tiếng Việt.

tv noun common ngữ pháp

television [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • TV

    noun

    Vi låter dig titta på tv och gör en rolig middag åt dig.

    Chị sẽ để em xem TV và làm bữa tối cho em.

  • truyền hình

    noun

    Filmer, tv och internet visar ofta förnedrande budskap och bilder.

    Phim ảnh, truyền hình và Internet thường truyền đạt những thông điệp và hình ảnh suy đồi.

  • Ti-Vi

    noun

    Har ni nåt emot om jag ser på tv?

    Ông có phiền nếu tôi xem Ti-vi 1 chút được không?

  • 傳形

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tv " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

TV ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • TV

    noun

    TV rapportera om en brand i ett bostadshus i går kväll.

    TV đưa tin có 1 vụ cháy tối qua.

Các cụm từ tương tự như "tv" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tv" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch